學華語Kaori Dict

滑雪

huáxuě

ㄏㄨㄚˊ ㄒㄩㄝˇ

HOẠT TUYẾT

HSK 7-9TOCFL 4V
  1. 1.trượt tuyết
  2. 2.môn trượt tuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡滑雪。

    wǒ xǐhuan huáxuě。

    Tôi thích trượt tuyết

  • 2

    我擅長滑雪。

    wǒ shàncháng huáxuě。

    Tôi giỏi滑雪

  • 3

    去北海道滑雪。

    qù Běihǎidào huáxuě。

    Đi trượt tuyết ở Hokkaido

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑雪 nghĩa là gì? · Kaori Dict