學華語Kaori Dict

冰雪

bīngxuě

ㄅㄧㄥ ㄒㄩㄝˇ

BĂNG TUYẾT

HSK 4N/Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰雪化了,地面很濕。

    bīng xuě huà le dì miàn hěn shī

    Băng và tuyết tan chảy, mặt đất rất ướt

  • 2

    每年一月,哈爾濱都會舉辦冰雪節。

    měinián Yīyuè, Hāěrbīn dūhuì jǔbàn bīngxuě jié。

    Mỗi năm tháng Một, Hạ Khê đều tổ chức lễ hội băng tuyết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰雪 nghĩa là gì? · Kaori Dict