例句Câu ví dụ
- 1
泰坦尼克號撞到了冰山。
TàitǎnníkèHào zhuàng dàoliǎo bīngshān。
Tàu Titanic đã va vào dãy núi băng
- 2
海水看起來一片碧綠,巨大的冰山漂浮在周圍。
hǎishuǐ kànqǐlai yī piàn bìlǜ, jùdà de bīngshān piāofú zài zhōuwéi。
Biển cả trông thấy một màu xanh碧綠, những dãy núi băng khổng lồ nổi trên mặt nước xung quanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
