學華語Kaori Dict

冰山

bīngshān

ㄅㄧㄥ ㄕㄢ

BĂNG SƠN

HSK 7-9N
  1. 1.tảng băng trôi
  2. 2.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    泰坦尼克號撞到了冰山。

    TàitǎnníkèHào zhuàng dàoliǎo bīngshān。

    Tàu Titanic đã va vào dãy núi băng

  • 2

    海水看起來一片碧綠,巨大的冰山漂浮在周圍。

    hǎishuǐ kànqǐlai yī piàn bìlǜ, jùdà de bīngshān piāofú zài zhōuwéi。

    Biển cả trông thấy một màu xanh碧綠, những dãy núi băng khổng lồ nổi trên mặt nước xung quanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰山 nghĩa là gì? · Kaori Dict