冰
bīng
[ㄅㄧㄥ]
BĂNG
HSK 4TOCFL 1N
- 1.băng
- 2.LT:塊|块[kuai4]
- 3.làm lạnh cái gì đó
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.(vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
- 5.(người) lạnh lùng
- 6.không thân thiện
- 7.(lóng) ma túy đá
Cách đọc khác:bīng — biến thể của 冰[bing1]

例句Câu ví dụ
- 1
湖上結了冰。
hú shàng jié le bīng
Sông hồ đã đóng băng
- 2
他在冰上滑了一下。
tā zài bīng shàng huá le yī xià
Anh ấy trượt ngã trên băng
- 3
水是冰的。
shuǐ shì bīng de。
Nước đã đóng băng