學華語Kaori Dict

bīng

ㄅㄧㄥ

BĂNG

HSK 4TOCFL 1N
  1. 1.băng
  2. 2.LT:塊|块[kuai4]
  3. 3.làm lạnh cái gì đó
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.(vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
  2. 5.(người) lạnh lùng
  3. 6.không thân thiện
  4. 7.(lóng) ma túy đá

Cách đọc khác:bīngbiến thể của 冰[bing1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湖上結了冰。

    hú shàng jié le bīng

    Sông hồ đã đóng băng

  • 2

    他在冰上滑了一下。

    tā zài bīng shàng huá le yī xià

    Anh ấy trượt ngã trên băng

  • 3

    水是冰的。

    shuǐ shì bīng de。

    Nước đã đóng băng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰 nghĩa là gì? · Kaori Dict