學華語Kaori Dict

結冰

giản thể: 结冰

jiébīng

ㄐㄧㄝˊ ㄅㄧㄥ

KẾT BĂNG

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    下周可能會結冰。

    xiàzhōu kěnéng huì jiébīng。

    Tuần sau có thể đóng băng

  • 2

    水結冰後成為固體。

    shuǐ jiébīng hòu chéngwéi gùtǐ。

    Nước trở thành chất rắn sau khi đóng băng

  • 3

    天冷得足以讓湖結冰。

    tiānlěng de zúyǐ ràng hú jiébīng。

    Nhiệt độ quá lạnh khiến hồ đóng băng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結冰 nghĩa là gì? · Kaori Dict