例句Câu ví dụ
- 1
下周可能會結冰。
xiàzhōu kěnéng huì jiébīng。
Tuần sau có thể đóng băng
- 2
水結冰後成為固體。
shuǐ jiébīng hòu chéngwéi gùtǐ。
Nước trở thành chất rắn sau khi đóng băng
- 3
天冷得足以讓湖結冰。
tiānlěng de zúyǐ ràng hú jiébīng。
Nhiệt độ quá lạnh khiến hồ đóng băng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
