- 1.kết quả
- 2.kết cục
- 3.kết luận
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.cuối cùng
- 5.do đó
- 6.giết
- 7.xử lý
Cách đọc khác:jiēguǒ — kết trái

例句Câu ví dụ
- 1
我們得出了結果。
wǒ men dé chū liǎo jié guǒ
Chúng ta đã đạt được kết quả
- 2
他對結果很不滿。
tā duì jiē guǒ hěn bù mǎn
Anh ấy không hài lòng với kết quả
- 3
用這個方法做,結果會更好。
yòng zhè ge fāng fǎ zuò jiē guǒ huì gèng hǎo
Dùng phương pháp này thì kết quả sẽ tốt hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.