學華語Kaori Dict

結果

giản thể: 结果

jiéguǒ

ㄐㄧㄝˊ ㄍㄨㄛˇ

KẾT QUẢ

HSK 2TOCFL 3N/Conj
  1. 1.kết quả
  2. 2.kết cục
  3. 3.kết luận
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.cuối cùng
  2. 5.do đó
  3. 6.giết
  4. 7.xử lý

Cách đọc khác:jiēguǒkết trái

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們得出了結果。

    wǒ men dé chū liǎo jié guǒ

    Chúng ta đã đạt được kết quả

  • 2

    他對結果很不滿。

    tā duì jiē guǒ hěn bù mǎn

    Anh ấy không hài lòng với kết quả

  • 3

    用這個方法做,結果會更好。

    yòng zhè ge fāng fǎ zuò jiē guǒ huì gèng hǎo

    Dùng phương pháp này thì kết quả sẽ tốt hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

结果 nghĩa là gì? · Kaori Dict