學華語Kaori Dict

接過

giản thể: 接过

jiēguò

ㄐㄧㄝ ㄍㄨㄛˋ

TIẾP QUÁ

  1. 1.nhận (thứ gì được đưa cho)

例句Câu ví dụ

  • 1

    劉先生鄭重雙手接過,二人隨後坐下

    Liú xiānsheng zhèngzhòng shuāngshǒu jiēguò, èr rén suíhòu zuòxia

    Ông Lý nghiêm túc nhận lấy bằng tay, sau đó hai người cùng ngồi xuống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接過 nghĩa là gì? · Kaori Dict