例句Câu ví dụ
- 1
劉先生鄭重雙手接過,二人隨後坐下
Liú xiānsheng zhèngzhòng shuāngshǒu jiēguò, èr rén suíhòu zuòxia
Ông Lý nghiêm túc nhận lấy bằng tay, sau đó hai người cùng ngồi xuống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
