學華語Kaori Dict

滑冰

huábīng

ㄏㄨㄚˊ ㄅㄧㄥ

HOẠT BĂNG

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    你滑冰嗎?

    nǐ huábīng ma?

    Bạn có đi trượt băng không?

  • 2

    我想去滑冰。

    wǒ xiǎng qù huábīng。

    Tôi muốn đi trượt băng

  • 3

    我想去滑冰場。

    wǒ xiǎng qù huábīng chǎng。

    Tôi muốn đi đến sân trượt băng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑冰 nghĩa là gì? · Kaori Dict