例句Câu ví dụ
- 1
你滑冰嗎?
nǐ huábīng ma?
Bạn có đi trượt băng không?
- 2
我想去滑冰。
wǒ xiǎng qù huábīng。
Tôi muốn đi trượt băng
- 3
我想去滑冰場。
wǒ xiǎng qù huábīng chǎng。
Tôi muốn đi đến sân trượt băng.
你滑冰嗎?
nǐ huábīng ma?
Bạn có đi trượt băng không?
我想去滑冰。
wǒ xiǎng qù huábīng。
Tôi muốn đi trượt băng
我想去滑冰場。
wǒ xiǎng qù huábīng chǎng。
Tôi muốn đi đến sân trượt băng.