學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冰塊
冰塊
giản thể:
冰块
bīng
kuài
[ㄅㄧㄥ ㄎㄨㄞˋ]
BĂNG KHỐI
TOCFL 2
1.
cục đá lạnh
2.
tảng nước đá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塊
kuài
cục; tảng; miếng
冰
bīng
băng
冰箱
bīngxiāng
tủ lạnh
一塊兒
yīkuàir
biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]
冰雪
bīngxuě
băng và tuyết
一塊
yīkuài
một khối
冰淇淋
bīngqílín
kem
冰山
bīngshān
tảng băng trôi
逐字解
Từng chữ trong từ
冰
băng
nước đá
塊
khối
miếng, cục
記憶技巧
Mẹo nhớ
塊
KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冰塊 nghĩa là gì? · Kaori Dict