- 1.cục; tảng; miếng
- 2.lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.
- 3.(thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ

例句Câu ví dụ
- 1
這個八塊錢。
zhè ge bā kuài qián
Đồ này tám tệ
- 2
這本書一百塊錢。
zhè běn shū yì bǎi kuài qián
Cuốn sách này giá một trăm nhân dân tệ.
- 3
這本書五塊四角。
zhè běn shū wǔ kuài sì jiǎo
Cuốn sách này giá năm phẩy bốn nhân dân tệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 塊KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.