例句Câu ví dụ
- 1
我酷愛電視。
wǒ kùài diànshì。
Tôi rất yêu thích TV
- 2
他酷愛畫畫。
tā kùài huàhuà。
Anh ấy rất thích vẽ.
- 3
她酷愛打網球。
tā kùài dǎwǎng qiú。
Cô ấy rất yêu thích chơi quần vợt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
