
例句Câu ví dụ
- 1
大家都喜愛這個節目。
dà jiā dōu xǐ ài zhè ge jié mù
Mọi người đều yêu thích chương trình này
- 2
這是大眾喜愛的節目。
zhè shì dà zhòng xǐ ài de jié mù
Đây là chương trình được người dân yêu thích
- 3
我喜愛漢藏語言。
wǒ xǐài Hàn Zàngyǔ yán。
Tôi thích các ngôn ngữ Hán-Tạng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.