學華語Kaori Dict

喜愛

giản thể: 喜爱

ài

ㄒㄧˇ ㄞˋ

HỶ ÁI

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.thích
  2. 2.yêu
  3. 3.thích thú
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.yêu thích nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家都喜愛這個節目。

    dà jiā dōu xǐ ài zhè ge jié mù

    Mọi người đều yêu thích chương trình này

  • 2

    這是大眾喜愛的節目。

    zhè shì dà zhòng xǐ ài de jié mù

    Đây là chương trình được người dân yêu thích

  • 3

    我喜愛漢藏語言。

    wǒ xǐài Hàn Zàngyǔ yán。

    Tôi thích các ngôn ngữ Hán-Tạng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喜爱 nghĩa là gì? · Kaori Dict