學華語Kaori Dict

熱愛

giản thể: 热爱

ài

ㄖㄜˋ ㄞˋ

NHIỆT ÁI

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.yêu nhiệt thành
  2. 2.ngưỡng mộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    人人都熱愛和平。

    rén rén dōu rè ài hé píng

    Mọi người đều yêu thích hòa bình

  • 2

    農民熱愛土地。

    nóng mín rè ài tǔ dì

    Nông dân yêu thích đất đai

  • 3

    他熱愛本土文化。

    tā rè ài běn tǔ wén huà

    Anh ấy yêu thích văn hóa bản địa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱愛 nghĩa là gì? · Kaori Dict