- 1.yêu nhiệt thành
- 2.ngưỡng mộ

例句Câu ví dụ
- 1
人人都熱愛和平。
rén rén dōu rè ài hé píng
Mọi người đều yêu thích hòa bình
- 2
農民熱愛土地。
nóng mín rè ài tǔ dì
Nông dân yêu thích đất đai
- 3
他熱愛本土文化。
tā rè ài běn tǔ wén huà
Anh ấy yêu thích văn hóa bản địa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.