- 1.hâm nóng
- 2.làm nóng
- 3.nóng (thời tiết)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nhiệt
- 5.nhiệt tình

例句Câu ví dụ
- 1
南邊比北邊熱。
nán bian bǐ běi biān rè
Phía nam nóng hơn phía bắc
- 2
今天外邊很熱。
jīn tiān wài bian hěn rè
Hôm nay ngoài trời rất nóng
- 3
這裡冷,那裡熱。
zhè lǐ lěng nà li rè
Nơi này lạnh, nơi kia nóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.