學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄖㄜˋ

NHIỆT

HSK 1TOCFL 1Adj/V
  1. 1.hâm nóng
  2. 2.làm nóng
  3. 3.nóng (thời tiết)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhiệt
  2. 5.nhiệt tình

例句Câu ví dụ

  • 1

    南邊比北邊熱。

    nán bian bǐ běi biān rè

    Phía nam nóng hơn phía bắc

  • 2

    今天外邊很熱。

    jīn tiān wài bian hěn rè

    Hôm nay ngoài trời rất nóng

  • 3

    這裡冷,那裡熱。

    zhè lǐ lěng nà li rè

    Nơi này lạnh, nơi kia nóng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱 nghĩa là gì? · Kaori Dict