字義Nghĩa
nóngmáy dịch
rèNHIỆT
- 1.hâm nóng
- 2.làm nóng
- 3.nóng (thời tiết)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 灬 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lửa
字的故事Chuyện chữ
NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
組詞Từ chứa chữ này
- 熱情nồng nhiệt
- 熱鬧náo nhiệt và sôi động
- 熱愛yêu nhiệt thành
- 熱烈nhiệt tình
- 熱心nhiệt tình; hăng hái; sốt sắng
- 熱量nhiệt lượng
- 熱門phổ biến; hot; thịnh hành
- 熱帶vùng nhiệt đới
- 熱潮làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
- 熱水nước nóng
- 加熱đun nóng
- 炎熱nóng như thiêu đốt
- 親熱thân thiết; gần gũi; ấm áp
- 狂熱cuồng nhiệt
- 熱線đường dây nóng (kết nối liên lạc)
- 熱點điểm nóng