學華語Kaori Dict

熱帶

giản thể: 热带

dài

ㄖㄜˋ ㄉㄞˋ

NHIỆT ĐỚI

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.vùng nhiệt đới
  2. 2.nhiệt đới

例句Câu ví dụ

  • 1

    把指揮刀和匕首都戴上,熱帶叢林很危險。

    bǎ zhǐhuī dāo hé bǐshǒu dōu dàishang, rèdài cónglín hěn wēixiǎn。

    Hãy đeo dao phay và dao nhỏ, rừng nhiệt đới rất nguy hiểm

  • 2

    把軍刀和短劍都戴上,熱帶叢林真的危險。

    bǎ jūndāo hé duǎnjiàn dōu dàishang, rèdài cónglín zhēnde wēixiǎn。

    Đeo dao cạo và kiếm ngắn lại, rừng nhiệt đới thực sự rất nguy hiểm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict