- 1.náo nhiệt và sôi động
- 2.sôi nổi

例句Câu ví dụ
- 1
市區的街道很熱鬧。
shì qū de jiē dào hěn rè nao
Các con phố ở khu trung tâm rất sôi động
- 2
港口很熱鬧。
gǎng kǒu hěn rè nao
Cảng biển rất nhộn nhịp
- 3
這條大街很熱鬧。
zhè tiáo dà jiē hěn rè nao
Con đường này rất nhộn nhịp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.