學華語Kaori Dict

熱鬧

giản thể: 热闹

nao

ㄖㄜˋ ㄋㄠ˙

NHIỆT NÁO

HSK 4TOCFL 3Adj/V
  1. 1.náo nhiệt và sôi động
  2. 2.sôi nổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    市區的街道很熱鬧。

    shì qū de jiē dào hěn rè nao

    Các con phố ở khu trung tâm rất sôi động

  • 2

    港口很熱鬧。

    gǎng kǒu hěn rè nao

    Cảng biển rất nhộn nhịp

  • 3

    這條大街很熱鬧。

    zhè tiáo dà jiē hěn rè nao

    Con đường này rất nhộn nhịp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热闹 nghĩa là gì? · Kaori Dict