學華語Kaori Dict

熱烈

giản thể: 热烈

liè

ㄖㄜˋ ㄌㄧㄝˋ

NHIỆT LIỆT

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.nhiệt tình
  2. 2.nồng nhiệt
  3. 3.ấm áp

例句Câu ví dụ

  • 1

    全場觀眾熱烈歡迎選手們。

    quán chǎng guān zhòng rè liè huān yíng xuǎn shǒu men

    Tất cả khán giả đã nhiệt liệt chào mừng các vận động viên.

  • 2

    我受到了熱烈歡迎。

    wǒ shòudào le rèliè huānyíng。

    Tôi được đón tiếp nồng nhiệt

  • 3

    在萊斯特的時候很明顯她們有很熱烈的關系。

    zài Láisītè de shíhou hěn míngxiǎn tāmen yǒu hěn rèliè de guānxi。

    Khi ở Leicester, rõ ràng họ có mối quan hệ rất thân mật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱烈 nghĩa là gì? · Kaori Dict