學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhiệt liệtmáy dịch

lièLIỆT

  1. 1.nồng nhiệt
  2. 2.mãnh liệt
  3. 3.dữ dội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

烈〈形〉 (形声。从火,列声。火”字在下面一般写作四点。本义火势猛) 同本义 烈,火猛也。--《说文》 如火烈烈。--《诗·商颂·长发》 夫火烈,民望而畏之。--《左传·昭公二十年》 火烈风猛。--《资治通鉴》 又如烈烧(炽烈的野火);烈燧(炽烈的烽火);烈烈(猛火炎炽貌);烈光(炽热的阳光) 猛烈;激烈 其使民也酷烈。--《荀子·议兵》 一之曰觱发,二之曰栗烈。--《诗·豳风·七月》 迅雷风烈必变。--《论语·乡党》 冬日烈烈。--《诗·小雅·四月》 穷冬烈风,大雪深数尺。--宋濂《送东阳马生序 烈liè ⒈猛,厉害猛~。强~。~火。~酒。 ⒉正直,刚毅刚~。 ⒊显赫,气势磅礴君有~名′轰~ ~。 ⒋事业,功业功~。 ⒌积极建立功业,为国家、为人民视死如归的人~士。先~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [liè] chỉ âm.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 烈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict