學華語Kaori Dict

烈酒

lièjiǔ

ㄌㄧㄝˋ ㄐㄧㄡˇ

LIỆT TỬU

TOCFL 7
  1. 1.đồ uống có cồn mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    父親不喝烈酒。

    fùqīn bù hē lièjiǔ。

    Cha không uống rượu mạnh

  • 2

    父親不能夠喝烈酒。

    fùqīn bùnéng gòu hē lièjiǔ。

    Cha không thể uống rượu mạnh được.

  • 3

    男女消除壓力的方法不同。女人們大多與別人聊天,而男人們大多喝烈酒。

    nánnǚ xiāochú yālì de fāngfǎ bùtóng。 nǚrén men dàduō yǔ biéren liáotiān, ér nánrén men dàduō hē lièjiǔ。

    Phương pháp giải tỏa căng thẳng của nam và nữ khác nhau. Phụ nữ thường nói chuyện với người khác, trong khi đàn ông thường uống rượu mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烈酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict