例句Câu ví dụ
- 1
父親不喝烈酒。
fùqīn bù hē lièjiǔ。
Cha không uống rượu mạnh
- 2
父親不能夠喝烈酒。
fùqīn bùnéng gòu hē lièjiǔ。
Cha không thể uống rượu mạnh được.
- 3
男女消除壓力的方法不同。女人們大多與別人聊天,而男人們大多喝烈酒。
nánnǚ xiāochú yālì de fāngfǎ bùtóng。 nǚrén men dàduō yǔ biéren liáotiān, ér nánrén men dàduō hē lièjiǔ。
Phương pháp giải tỏa căng thẳng của nam và nữ khác nhau. Phụ nữ thường nói chuyện với người khác, trong khi đàn ông thường uống rượu mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
