激烈
jīliè
[ㄐㄧ ㄌㄧㄝˋ]
KÍCH LIỆT
HSK 4TOCFL 4Adj
- 1.(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt
- 2.dữ dội
- 3.(về cơn đau) dữ dội
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.(về biểu hiện ý kiến) sôi nổi
- 5.mãnh liệt
- 6.(về hành động) quyết liệt
- 7.cực đoan

例句Câu ví dụ
- 1
比賽非常激烈。
bǐ sài fēi cháng jī liè
Trận đấu rất gay cấn
- 2
市場競爭很激烈。
shì chǎng jìng zhēng hěn jī liè
Cạnh tranh thị trường rất gay gắt
- 3
我們激烈的討論了這個問題。
wǒmen jīliè de tǎolùn le zhège wèntí。
Chúng tôi đã tranh luận gay gắt về vấn đề này.