學華語Kaori Dict

劇烈

giản thể: 剧烈

liè

ㄐㄩˋ ㄌㄧㄝˋ

KỊCH LIỆT

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    進一步的檢查發現頭骨受到劇烈的撞擊而碎裂。

    jìnyībù de jiǎnchá fāxiàn tóugǔ shòudào jùliè de zhuàngjī ér suìliè。

    Kiểm tra thêm cho thấy hộp sọ đã bị va đập mạnh và vỡ vụn

  • 2

    有時候你在劇烈運動時會感覺側腰在痛,但真正痛的地方其實是肺。

    yǒushíhou nǐ zài jùliè yùndòng shí huì gǎnjué cè yāo zài tòng, dàn zhēnzhèng tòng de dìfāng qíshí shì fèi。

    Đôi khi trong lúc vận động mạnh bạn sẽ cảm thấy đau ở vùng hông, nhưng thực ra nơi thực sự đau là phổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劇烈 nghĩa là gì? · Kaori Dict