學華語Kaori Dict

強烈

giản thể: 强烈

qiángliè

ㄑㄧㄤˊ ㄌㄧㄝˋ

CƯỜNG LIỆT

HSK 3TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    中午的陽光很強烈。

    zhōng wǔ de yáng guāng hěn qiáng liè

    Ánh nắng trưa rất mạnh

  • 2

    那個感情非常強烈。

    nàge gǎnqíng fēicháng qiángliè。

    Cảm xúc đó rất mạnh mẽ

  • 3

    我們吃甜點的時候,去那個國家旅游的願望更強烈了。

    wǒmen chī tiándiǎn de shíhou, qù nàge guójiā lǚyóu de yuànwàng gèng qiángliè le。

    Khi chúng ta ăn món tráng miệng, mong muốn du lịch đến quốc gia đó càng mạnh mẽ hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強烈 nghĩa là gì? · Kaori Dict