- 1.to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh

例句Câu ví dụ
- 1
對手很強大,但我們不怕。
duì shǒu hěn qiáng dà dàn wǒ men bù pà
Đối thủ rất mạnh, nhưng chúng ta không sợ
- 2
這使我們更強大。
zhè shǐ wǒmen gèng qiángdà。
Điều này khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.
- 3
我們使用了強大的措施來預防。
wǒmen shǐyòng le qiángdà de cuòshī lái yùfáng。
Chúng tôi đã sử dụng những biện pháp mạnh mẽ để phòng ngừa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.