學華語Kaori Dict

強大

giản thể: 强大

qiáng

ㄑㄧㄤˊ ㄉㄚˋ

CƯỜNG ĐẠI

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    對手很強大,但我們不怕。

    duì shǒu hěn qiáng dà dàn wǒ men bù pà

    Đối thủ rất mạnh, nhưng chúng ta không sợ

  • 2

    這使我們更強大。

    zhè shǐ wǒmen gèng qiángdà。

    Điều này khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.

  • 3

    我們使用了強大的措施來預防。

    wǒmen shǐyòng le qiángdà de cuòshī lái yùfáng。

    Chúng tôi đã sử dụng những biện pháp mạnh mẽ để phòng ngừa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

强大 nghĩa là gì? · Kaori Dict