字義Nghĩa
vở kịch, ca kịch, vở diễnmáy dịch
jùKỊCH
- 1.tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)
- 2.kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.)
- 3.cấp tính
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 豦 [jù] chỉ âm.
劦 — dao
組詞Từ chứa chữ này
- 劇場rạp hát
- 劇本kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...
- 劇烈dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt
- 劇情cốt truyện
- 劇院rạp hát
- 劇團đoàn kịch
- 劇目tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera)
- 劇組dàn diễn viên và đội sản xuất
- 劇增tăng mạnh
- 劇壇giới hí kịch
- 電視劇phim truyền hình
- 連續劇phim truyền hình nhiều tập
- 京劇Kinh kịch
- 話劇vở kịch sân khấu
- 悲劇bi kịch
- 戲劇một vở kịch; một vở diễn; sân khấu