學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vở kịch, kịch, vở diễnmáy dịch

KỊCH

  1. 1.tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)
  2. 2.kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.)
  3. 3.cấp tính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

剧 (形声。本义甚;厉害,严重) 同本义 剧,甚也。--《文选》注引《说文》。朱骏声曰即勮字之误文。” 何其剧欤。--《剧秦美新》 口吃不能剧谈。--《汉书·扬雄传》 即疾剧,留屯毋行。--《汉书·赵充国传》 不以梦剧乱知谓之静。--《荀子·解蔽》 又如剧论(激烈的论辩);剧难(激切地质问论难);剧疵(严重的过失);剧暑(酷暑);剧寒(严寒);剧艰(激烈诘难);剧药(毒性轻于毒药,但作用剧烈,容易产生中毒、成瘾或如腐蚀 、起火爆炸等其他事故的一类药品。如山道年,可待因,乙醚,火棉,盐酸等) 繁多;繁忙 剧(劇)jù ⒈极,猛烈,厉害~变。~烈。~疼。 ⒉指戏剧。一种文艺形式,依照剧本,由演员扮演角色,当众演出演~。歌~。川~。独幕~。 ⒊复杂,繁难事~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [jū] chỉ âm.

dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 剧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict