學華語Kaori Dict

劇院

giản thể: 剧院

yuàn

ㄐㄩˋ ㄩㄢˋ

KỊCH VIỆN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.rạp hát
  2. 2.LT: 家[jia1], 座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你今晚要去劇院嗎?

    nǐ jīnwǎn yào qù jùyuàn ma?

    Bạn có đi nhà hát tối nay không?

  • 2

    請安靜,在劇院中禁止喧嘩。

    qǐngān jìng, zài jùyuàn zhōng jìnzhǐ xuānhuá。

    Hãy im lặng, không được ồn ào trong rạp hát

  • 3

    您想去電影院還是去劇院嗎?

    nín xiǎng qù diànyǐngyuàn háishi qù jùyuàn ma?

    Anh/chị muốn đi xem phim hay đi xem kịch chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剧院 nghĩa là gì? · Kaori Dict