學華語Kaori Dict

連續劇

giản thể: 连续剧

lián

ㄌㄧㄢˊ ㄒㄩˋ ㄐㄩˋ

LIÊN TỤC KỊCH

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.phim truyền hình nhiều tập
  2. 2.phim bộ
  3. 3.chương trình nhiều phần

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部電視劇是一部連續劇。

    zhè bù diàn shì jù shì yī bù lián xù jù

    Phim truyền hình này là một bộ phim liên tục

  • 2

    他們今晚看了電視連續劇。

    tāmen jīnwǎn kàn le diànshì liánxùjù。

    Họ đã xem phim truyền hình vào tối nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連續劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict