- 1.phim truyền hình nhiều tập
- 2.phim bộ
- 3.chương trình nhiều phần

例句Câu ví dụ
- 1
這部電視劇是一部連續劇。
zhè bù diàn shì jù shì yī bù lián xù jù
Phim truyền hình này là một bộ phim liên tục
- 2
他們今晚看了電視連續劇。
tāmen jīnwǎn kàn le diànshì liánxùjù。
Họ đã xem phim truyền hình vào tối nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.