字義Nghĩa
nối, liên kếtmáy dịch
liánLIÊN
- 1.liên kết
- 2.gia nhập
- 3.kết nối
LiánLIÊN
- 1.họ [Lian2]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
xe kéo hàng hóa giữa các thành phố
字的故事Chuyện chữ
LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.
組詞Từ chứa chữ này
- 連續liên tục
- 連忙ngay lập tức
- 連續劇phim truyền hình nhiều tập
- 連接liên kết; nối; kết nối
- 連鎖liên kết
- 連夜ngay trong đêm
- 連任tiếp tục giữ chức (chính trị)
- 連綿liên tục
- 連鎖店cửa hàng chuỗi
- 連滾帶爬lăn lộn bò trườn
- 接連liên tục
- 一連串một loạt
- 一連liên tiếp
- 相連liên kết
- 接二連三hết cái này đến cái khác (thành ngữ)
- 連線dây điện; dây kết nối