學華語Kaori Dict

連接

giản thể: 连接

liánjiē

ㄌㄧㄢˊ ㄐㄧㄝ

LIÊN TIẾP

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.liên kết; nối; kết nối

例句Câu ví dụ

  • 1

    連接兩個電腦。

    lián jiē liǎng gè diàn nǎo

    Nối hai chiếc máy tính

  • 2

    橋梁連接兩岸。

    qiáo liáng lián jiē liǎng àn

    Cầu nối hai bờ

  • 3

    藍牙已連接。

    Lányá yǐ liánjiē。

    Bluetooth đã kết nối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連接 nghĩa là gì? · Kaori Dict