- 1.liên kết; nối; kết nối

例句Câu ví dụ
- 1
連接兩個電腦。
lián jiē liǎng gè diàn nǎo
Nối hai chiếc máy tính
- 2
橋梁連接兩岸。
qiáo liáng lián jiē liǎng àn
Cầu nối hai bờ
- 3
藍牙已連接。
Lányá yǐ liánjiē。
Bluetooth đã kết nối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.