學華語Kaori Dict

連夜

giản thể: 连夜

lián

ㄌㄧㄢˊ ㄧㄝˋ

LIÊN DẠ

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.ngay trong đêm
  2. 2.xuyên đêm
  3. 3.liên tục nhiều đêm liền

例句Câu ví dụ

  • 1

    地震發生後,救援隊伍連夜將被困群眾轉移出危險區域。

    dìzhèn fāshēng hòu, jiùyuánduì wǔ liányè jiāng bèikùn qúnzhòng zhuǎnyí chū wēixiǎn qūyù。

    Sau khi xảy ra động đất, đội cứu hộ đã连夜 đưa những người bị kẹt trong khu vực nguy hiểm ra ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict