- 1.ngay trong đêm
- 2.xuyên đêm
- 3.liên tục nhiều đêm liền

例句Câu ví dụ
- 1
地震發生後,救援隊伍連夜將被困群眾轉移出危險區域。
dìzhèn fāshēng hòu, jiùyuánduì wǔ liányè jiāng bèikùn qúnzhòng zhuǎnyí chū wēixiǎn qūyù。
Sau khi xảy ra động đất, đội cứu hộ đã连夜 đưa những người bị kẹt trong khu vực nguy hiểm ra ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.