學華語Kaori Dict

ㄧㄝˋ

DẠ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.đêm

Cách đọc khác:biến thể của 夜[ye4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬天的夜很長。

    dōng tiān de yè hěn zhǎng

    Mùa đông đêm dài

  • 2

    大風刮了一夜。

    dà fēng guā le yī yè

    Gió thổi suốt cả đêm

  • 3

    我是個夜貓子。

    wǒ shì gě yèmāozi。

    Tôi là một người thích ở lại đêm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict