學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄧㄝˋ

HIỆT

HSK 1TOCFL 4M
  1. 1.trang
  2. 2.

Cách đọc khác:xiéđầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    最後一頁有很多字。

    zuì hòu yī yè yǒu hěn duō zì

    Trang cuối cùng có nhiều chữ

  • 2

    請把書翻到第十頁。

    qǐng bǎ shū fān dào dì shí yè

    Hãy lật sách đến trang thứ mười

  • 3

    請讀第四十九頁。

    qǐng dú dì sìshí jiǔ yè。

    Hãy đọc trang thứ bốn mươi chín

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頁 nghĩa là gì? · Kaori Dict