也
yě
[ㄧㄝˇ]
DÃ
HSK 1TOCFL 1Adv
- 1.(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ)
- 2.(văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊[a5]
Cách đọc khác:Yě — họ [Ye3]

例句Câu ví dụ
- 1
她也是醫生。
tā yě shì yī shēng
Cô ấy cũng là bác sĩ
- 2
我餓了,也渴了。
wǒ è le yě kě le
Tôi đói, cũng khát
- 3
他回去了,我也回去。
tā huí qu le wǒ yě huí qu
Anh ấy về rồi, tôi cũng về
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 也DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.