學華語Kaori Dict

ㄧㄝˇ

HSK 1TOCFL 1Adv
  1. 1.(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ)
  2. 2.(văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊[a5]

Cách đọc khác:họ [Ye3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她也是醫生。

    tā yě shì yī shēng

    Cô ấy cũng là bác sĩ

  • 2

    我餓了,也渴了。

    wǒ è le yě kě le

    Tôi đói, cũng khát

  • 3

    他回去了,我也回去。

    tā huí qu le wǒ yě huí qu

    Anh ấy về rồi, tôi cũng về

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

也 nghĩa là gì? · Kaori Dict