學華語Kaori Dict

ㄧㄝˇ

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.cánh đồng
  2. 2.trống trải
  3. 3.không gian mở
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.giới hạn
  2. 5.ranh giới
  3. 6.thô lỗ
  4. 7.hoang dã

Cách đọc khác:biến thể cũ của 野[ye3]biến thể sai của 野[ye3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆很野蠻。

    Tāngmǔ hěn yěmán。

    Tom rất hung hăng

  • 2

    那是一隻野雞。

    nàshi yī zhī yějī。

    Đó là một con gà rừng.

  • 3

    汽船消失在視野中。

    qìchuán xiāoshī zài shìyě zhōng。

    Tàu hơi nước biến mất khỏi tầm nhìn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野 nghĩa là gì? · Kaori Dict