例句Câu ví dụ
- 1
野生動物生活在野外。
yě shēng dòng wù shēng huó zài yě wài
Động vật hoang dã sống trong môi trường tự nhiên
- 2
沒見過野生無尾熊。
méi jiàn guò yěshēng wúwěixióng。
Chưa từng thấy kangaroo không có đuôi
- 3
野生動物住在森林裡。
yěshēngdòngwù zhù zài sēnlín lǐ。
Động vật hoang dã sống trong rừng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
