學華語Kaori Dict

野生

shēng

ㄧㄝˇ ㄕㄥ

DÃ SINH

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.hoang dã
  2. 2.không thuần hóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    野生動物生活在野外。

    yě shēng dòng wù shēng huó zài yě wài

    Động vật hoang dã sống trong môi trường tự nhiên

  • 2

    沒見過野生無尾熊。

    méi jiàn guò yěshēng wúwěixióng。

    Chưa từng thấy kangaroo không có đuôi

  • 3

    野生動物住在森林裡。

    yěshēngdòngwù zhù zài sēnlín lǐ。

    Động vật hoang dã sống trong rừng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野生 nghĩa là gì? · Kaori Dict