學華語Kaori Dict

野外

wài

ㄧㄝˇ ㄨㄞˋ

DÃ NGOẠI

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.nông thôn
  2. 2.khu vực ngoài thành phố

例句Câu ví dụ

  • 1

    野生動物生活在野外。

    yě shēng dòng wù shēng huó zài yě wài

    Động vật hoang dã sống trong môi trường tự nhiên

  • 2

    熊貓在四川省土生土長,不在任何其他省份的野外生活。

    xióngmāo zài SìchuānShěng tǔshēngtǔzhǎng, bùzài rènhé qítā shěngfèn de yěwài shēnghuó。

    Gấu trúc sinh ra và lớn lên ở tỉnh Tứ Xuyên, không sống trong tự nhiên ở bất kỳ tỉnh nào khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野外 nghĩa là gì? · Kaori Dict