學華語Kaori Dict

野餐

cān

ㄧㄝˇ ㄘㄢ

DÃ XAN

HSK 7-9TOCFL 2V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我明天去野餐。

    wǒ míngtiān qù yěcān。

    Ngày mai tôi đi ăn trưa ngoài trời

  • 2

    讓我們去野餐。

    ràng wǒmen qù yěcān。

    Hãy cùng đi ăn trưa ngoài trời

  • 3

    我們一起去野餐了。

    wǒmen yīqǐ qù yěcān le。

    Ta cùng nhau đi ăn trưa ngoài trời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野餐 nghĩa là gì? · Kaori Dict