例句Câu ví dụ
- 1
我明天去野餐。
wǒ míngtiān qù yěcān。
Ngày mai tôi đi ăn trưa ngoài trời
- 2
讓我們去野餐。
ràng wǒmen qù yěcān。
Hãy cùng đi ăn trưa ngoài trời
- 3
我們一起去野餐了。
wǒmen yīqǐ qù yěcān le。
Ta cùng nhau đi ăn trưa ngoài trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
