中餐
zhōngcān
[ㄓㄨㄥ ㄘㄢ]
TRUNG XAN
HSK 2N
- 1.bữa trưa
- 2.món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung Quốc
- 3.LT:份[fen4],頓|顿[dun4]

例句Câu ví dụ
- 1
晚餐想吃中餐還是西餐?
wǎn cān xiǎng chī zhōng cān hái shi xī cān
Ăn tối muốn ăn món Trung Hoa hay món Tây phương?
- 2
我們點了中餐。
wǒmen diǎn le zhōngcān。
Chúng tôi đã gọi món ăn Trung Quốc
- 3
中餐常有米飯或面條。
zhōngcān cháng yǒu mǐfàn huò miàntiáo。
Ăn trưa thường có cơm hoặc mì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.