學華語Kaori Dict

西餐

cān

ㄒㄧ ㄘㄢ

TÂY XAN

HSK 2N
  1. 1.Món ăn kiểu Tây
  2. 2.LT: 份[fen4],頓|顿[dun4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    晚餐想吃中餐還是西餐?

    wǎn cān xiǎng chī zhōng cān hái shi xī cān

    Ăn tối muốn ăn món Trung Hoa hay món Tây phương?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西餐 nghĩa là gì? · Kaori Dict