- 1.y học phương Tây
- 2.bác sĩ được đào tạo theo y học phương Tây

例句Câu ví dụ
- 1
爺爺相信中醫,爸爸看西醫。
yé ye xiāng xìn zhōng yī bà ba kàn xī yī
Ông nội tin vào y học cổ truyền, ba tôi thì khám bệnh bằng y học phương Tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.