例句Câu ví dụ
- 1
你不能用這臺洗衣機。
nǐ bùnéng yòng zhè Tái xǐyījī。
Cậu không thể dùng máy giặt này.
- 2
湯姆以前從沒用過洗衣機。
Tāngmǔ yǐqián cóngméi yòng guò xǐyījī。
Tom trước đây chưa bao giờ dùng máy giặt
- 3
我在修洗衣機。
wǒ zài xiū xǐyījī。
Tôi đang sửa máy giặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
