學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蜥易
蜥易
xī
yì
[ㄒㄧ ㄧˋ]
TÍCH DỊCH
1.
biến thể của 蜥蜴[xi1 yi4]
2.
thằn lằn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
容易
róngyì
dễ dàng; đơn giản
交易
jiāoyì
giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch
貿易
màoyì
LT:個|个[ge4]
輕易
qīngyì
dễ dàng; đơn giản
不易
bùyì
không dễ làm gì
顯而易見
xiǎnéryìjiàn
rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
輕而易舉
qīngéryìjǔ
dễ dàng
簡易
jiǎnyì
đơn giản và dễ dàng
逐字解
Từng chữ trong từ
蜥
tích
rắn biển
易
dịch, dị
thay đổi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
西醫
xīyī
y học phương Tây
析疑
xīyí
giải đáp thắc mắc
洗衣
xǐyī
giặt giũ
細姨
xìyí
vợ lẽ
蜥蜴
xīyì
thằn lằn
西藝
Xīyì
Kỹ thuật phương Tây
記憶技巧
Mẹo nhớ
易
DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蜥易 nghĩa là gì? · Kaori Dict